comfort station
/'kʌmfət'steiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà vệ sinh công cộng: Một cơ sở công cộng được xây dựng để mọi người có thể sử dụng khi cần đi vệ sinh, thường được tìm thấy tại các công viên, trạm dừng chân trên đường cao tốc, trung tâm thương mại, hoặc các khu vực công cộng khác. Từ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We stopped at a comfort station on the highway during our long drive. (Chúng tôi đã dừng ở một nhà vệ sinh công cộng trên đường cao tốc trong chuyến đi dài.)
- The city park has a clean and well-maintained comfort station for visitors. (Công viên thành phố có một nhà vệ sinh công cộng sạch sẽ và được bảo trì tốt cho du khách.)
- Could you tell me where the nearest comfort station is? (Anh có thể chỉ cho tôi nhà vệ sinh công cộng gần nhất ở đâu không?)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Public comfort station": Nhà vệ sinh công cộng. Cụm từ này nhấn mạnh tính chất phục vụ cộng đồng của cơ sở.
- The new shopping mall features several public comfort stations on each floor. (Trung tâm mua sắm mới có nhiều nhà vệ sinh công cộng trên mỗi tầng.)
Biến thể và từ gần giống
- Restroom (n, Mỹ): Nhà vệ sinh, phòng vệ sinh (thường dùng trong các tòa nhà).
- Public toilet (n): Nhà vệ sinh công cộng (cách gọi phổ biến và trung lập).
- Lavatory (n): Nhà vệ sinh, phòng rửa tay (cách nói trang trọng hơn).
- Washroom (n, Canada): Nhà vệ sinh.
- Loo (n, Anh, thân mật): Nhà vệ sinh.
Từ đồng nghĩa
- Public convenience: Tiện ích công cộng (chỉ nhà vệ sinh công cộng, thường dùng trong tiếng Anh Anh).
- Public lavatory: Nhà vệ sinh công cộng.
- Facilities: Cơ sở vật chất (thường dùng trong ngữ cảnh "public facilities" để ám chỉ nhà vệ sinh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "comfort station")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với danh từ "comfort station")
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhà vệ sinh công cộng